Khoanh Vùng Ổ Dịch Giữa Cơn Loạn Giới

Chương 20: Chiếc Áo Của Mẹ



Kha Trọng Khiêm không rời khỏi lều số bảy ngay. Ông ngồi xổm bên người đàn ông trung niên đang r*n r*, hai ngón tay ấn nhẹ vào khối hạch nách sưng vù—nhiệt lượng hầm hập từ vùng viêm tỏa ra như một cục than còn ủ lửa. Cơn sốt cao đẩy nhiệt cơ thể bệnh nhân lên tới mức hơi thở phả ra nóng rực cả mu bàn tay.

Ông lật nhanh tờ ghi chép theo dõi dịch tễ: người này thuộc nhóm tiếp xúc xa, chưa bao giờ vào Khu Đỏ, chăn màn đã qua luộc sôi từ ngày đầu. Không có chuột hoang nào lọt qua rãnh vôi bao quanh lều.

Nhưng bọ chét thì không cần vượt qua rãnh vôi. Chúng chỉ cần một vật chủ.

Khiêm khẽ buông tờ ghi chép xuống, đứng thẳng dậy, quay sang người canh chốt đang đứng run rẩy ngoài cửa lều.

“Cậu cho tôi biết lều số bảy này tiếp giáp những lều nào?”

“Thưa tiên sinh, bên phải là lều số chín—đám trẻ mồ côi từ phía bắc dồn về. Bên trái là lều số năm, đã trống từ hôm qua vì chuyển hết sang Khu Đỏ.”

Khiêm gật đầu. Ông bước ra ngoài, hít một hơi không khí lạnh buốt để tỉnh táo hoàn toàn, rồi đi thẳng sang bên phải.

—

Bên trong lều số chín, mười mấy đứa trẻ chen chúc trên hai tấm phản gỗ ghép tạm. Mùi khói, mùi chân ẩm và mùi vải cũ pha lẫn vào nhau. Ánh đèn dầu leo lét đủ để Khiêm nhìn thấy từng gương mặt ngủ vùi, gương mặt thức thẫn thờ, và một gương mặt nhỏ xíu đang ngồi co rúm ở góc trong, mắt mở to nhìn ông bước vào.

Đứa bé gái—trạc bảy tuổi, tóc bết lại thành từng lọn vì lâu không được chải, xương gò má nhô rõ trên khuôn mặt gầy xanh—đang ôm chặt trước ngực một chiếc áo len xanh lá cây đã sờn bạc. Sợi len xù ra từng mảng, nhiều chỗ ẩm ướt vì hơi người.

Khiêm không vội. Ông ngồi xuống mép phản, để khoảng cách giữa hai người vừa đủ để cô bé không hoảng sợ.

“Cháu tên gì?”

Đứa bé khẽ siết chặt hơn chiếc áo. “Nhược Thảo.”

“Nhược Thảo.” Ông nhẩm lại tên như đang ghi vào trí nhớ. “Tôi là thầy thuốc. Tôi không làm hại cháu đâu. Cho tôi xem tay cháu được không?”

Nhược Thảo do dự, rồi rụt rè đưa bàn tay phải ra. Trên cổ tay và mu bàn tay, những nốt mẩn đỏ li ti nổi thành từng cụm, có nốt đã gãi rách vì ngứa ngáy. Khiêm nhẹ nhàng lật bàn tay lên—cổ tay trái cũng vậy, dày hơn, đỏ hơn. Ông khéo léo kéo nhẹ vạt áo ngoài để kiểm tra bờ ngực—thêm một cụm nốt mẩn đỏ sát nách, nơi da mỏng và ấm nhất.

Bọ chét. Nhiều ngày liên tiếp. Trên da đứa bé này.

Ánh mắt Khiêm trôi xuống chiếc áo len đang được ôm chặt. Sợi len dày, đan thô, nhiều chỗ còn mang vết ố vàng cũ. Ẩm hơi người—không phải hơi của đứa bé, mà là hơi đã ngấm vào sợi len từ lâu trước đó, giữ lại qua nhiều ngày lạnh giá.

Ổ trú ngụ cuối cùng, ngay trước mắt ông.

Ông không đưa tay ra đòi lấy. Ông chỉ hỏi, giọng trầm ấm, từ tốn như đang nói chuyện với một người lớn:

“Chiếc áo này của ai vậy, Nhược Thảo?”

Đôi mắt cô bé chớp liên tục. Một lúc sau, giọng khàn khàn: “Của mẹ.”

“Mẹ cháu đâu rồi?”

Nhược Thảo không trả lời bằng lời. Cô bé chỉ nhìn xuống chiếc áo len, hai ngón tay nhỏ xíu mân mê một đường sợi len đã đứt còn thòng ra.

Khiêm ngồi im. Bên ngoài lều, gió bấc thổi rít qua kẽ vải, mang theo mùi vôi sống nồng nặc từ các rãnh hào. Tiếng than củi trong chảo nước sôi nứt lách tách.

“Mẹ dặn cháu phải giữ áo này,” Nhược Thảo bắt đầu nói, giọng như đang kể lại một điều rất cũ, rất xa. “Mẹ bảo áo này có hơi ấm của mẹ. Cháu lạnh thì ôm áo vào là thấy mẹ ở bên.”

“Mẹ cháu thương cháu lắm.””Mẹ ốm trên đường đi. Mẹ không dậy được nữa.” Cô bé ngừng lại, nuốt khan. “Cháu mang áo theo vì sợ quên mùi mẹ.”

Kha Trọng Khiêm không nói gì ngay. Ông chỉ ngồi đó, để yên cho lời của đứa bé lặng lẽ tan vào màn đêm. Trong lồng ngực ông, một nỗi nhói buốt quen thuộc thoáng qua—hình ảnh người đồng nghiệp trẻ năm xưa, rồi hình ảnh Mary kiệt sức bên giường bệnh tại Blackwood, rồi gương mặt gầy guộc của đứa bé đang ngồi trước mặt ông.

Những sinh mệnh bé nhỏ, bám víu vào hơi ấm cuối cùng còn lại.

Ông hít sâu, rồi nói, giọng không thay đổi, vẫn trầm ấm và chậm rãi:

“Cháu ơi, tôi muốn hỏi thật với cháu một điều. Chiếc áo của mẹ—cháu muốn giữ hơi ấm mẹ để lại, phải không?”

Nhược Thảo gật đầu mạnh.

“Thì hơi ấm của mẹ không nằm trong sợi len đâu, cháu à. Hơi ấm đó nằm trong ký ức của cháu, nằm trong cách mẹ dạy cháu biết thương người.” Ông ngừng lại một nhịp. “Nhưng trong những sợi len ẩm ướt đó, có những con bọ nhỏ li ti mà mắt thường không trông thấy được. Chính những con bọ đó đã cắn cháu—cháu thấy cổ tay ngứa ngáy mấy hôm nay không?”

Đôi mắt Nhược Thảo mở to hơn. Tay phải cô bé phản xạ đưa lên gãi cổ tay trái.

“Chúng cũng cắn người đàn ông ở lều bên cạnh,” Khiêm nói tiếp, giọng không có chút trách móc. “Rồi khiến bác ấy bị bệnh nặng, đang sốt cao bên kia. Cháu không cố ý, cháu không biết—nhưng nếu chúng ta không làm gì, những con bọ đó sẽ tiếp tục tìm người khác để cắn.”

Nhược Thảo nhìn chiếc áo trong tay, rồi nhìn Khiêm, rồi lại nhìn chiếc áo. Đôi môi mím lại, mắt đỏ hoe.

“Mẹ sẽ không muốn cháu giữ điều gì làm đau người khác,” Khiêm nói khẽ. “Mẹ dặn cháu giữ hơi ấm của mẹ—nhưng chắc mẹ cũng dặn cháu phải là đứa trẻ tốt bụng, phải không?”

Một giọt nước mắt lăn xuống má Nhược Thảo, rồi thêm một giọt nữa. Cô bé không nức nở, chỉ ngồi im, hai tay xiết chặt chiếc áo len lần cuối—rất lâu, như đang từ biệt—rồi từ từ đưa ra phía trước.

“Ông lang giữ giúp cháu.”

Khiêm đỡ lấy chiếc áo bằng cả hai bàn tay, trân trọng như đỡ một vật quý. Ông mở bọc vải mang theo bên mình, lấy ra một tấm chăn bông nhỏ—vừa được sấy nóng bên bếp than đỏ từ đầu giờ tối, còn phảng phất hơi ấm—và nhẹ nhàng quấn quanh vai đứa bé.

“Hơi ấm này mới tinh, chưa có con bọ nào. Cháu ngủ đi. Sáng mai chiếc áo của mẹ sẽ được luộc sôi sạch bong, rồi trả lại cho cháu—sạch sẽ hơn, thơm hơn, và không còn con bọ nào nữa.”

Nhược Thảo kéo tấm chăn lên che mũi, mắt vẫn còn ướt nhưng không khóc thêm. Cô bé gật đầu một cái, nhỏ và chậm.

—

Bên ngoài lều số chín, Khiêm đặt chiếc áo len vào một mảnh vải bố sạch, gói kín lại. Ông bước thẳng đến chảo gang lớn nhất ở trung tâm trại—nước vẫn đang sôi ùng ục dưới ánh than hồng. Ông thả chiếc áo len gói vải bố vào lòng chảo nước sôi, nhìn những làn bọt trắng nổi lên xung quanh, những ký sinh trùng cuối cùng bị cuốn trôi vào làn nước đang réo sôi.

Mắt xích cuối cùng của chuỗi lây truyền bị cắt đứt trong khoảnh khắc lặng lẽ, không có gì báo hiệu ngoài tiếng nước sôi quen thuộc.

Ông đứng đó, nhìn ánh lửa bập bùng dưới chảo gang cho đến khi chiếc áo được luộc chín hoàn toàn trong ánh bình minh ngày thứ năm. Suốt một ngày đêm tiếp theo, toàn trại duy trì giám sát gắt gao từng lều bạt. Đến rạng sáng ngày thứ sáu, tiếng bước chân dồn dập từ ba phía cùng lúc vang lên—người canh chốt từ Khu Đỏ, Khu Vàng, Khu Xanh lần lượt chạy về lều chỉ huy, tay cầm tờ báo cáo dịch tễ sáng sớm.

Kha Trọng Khiêm giở ra, đọc từng dòng dưới ánh đèn dầu leo lét. Khu Đỏ: không có ca tử vong mới qua đêm, ba bệnh nhân hạch sưng bắt đầu hạ sốt. Khu Vàng: người đàn ông lều số bảy vẫn sốt cao nhưng chưa có biến chứng đường thở. Khu Xanh: không có ca sốt hay nổi hạch mới trong toàn bộ đêm qua.

Lần đầu tiên sau năm ngày, cả ba phân khu đồng loạt không phát sinh ca mắc mới.

Đọc thêm nhiều Truyện Full tại: https://truyenfull.link

Khiêm ngước nhìn lên. Bầu trời ải Lạc Hà ửng hồng ở đường chân trời phía đông, những tia sáng đầu tiên của ngày thứ sáu xuyên qua lớp mây mỏng, phủ lên nền tuyết trắng một màu vàng ấm áp hiếm hoi giữa mùa đông khắc nghiệt.

Còn một ngày. Chỉ một ngày nữa trước thời hạn bảy ngày.

Ánh mắt ông sáng lên—không phải vì vui mừng vội vã, mà là thứ ánh sáng lặng lẽ và bền vững của người đã nhìn thấy con đường phía trước trở nên rõ ràng hơn, sau những ngày dài mò mẫm trong bóng tối.

Đọc truyện full tại https://truyenfull.link/


Bình luận chương

Viết bình luận