Ánh bình minh ngày thứ bảy chưa kịp ấm lên thì Kha Trọng Khiêm đã đứng trước lều chỉ huy từ canh tư, tay cầm tập báo cáo dịch tễ buổi sáng sớm. Ba tờ giấy thô, chữ viết nắn nót của những người dân tị nạn ông đã dạy cách ghi chép suốt bảy ngày qua—mỗi tờ đại diện cho một phân khu.
Khu Đỏ: không có ca tử vong mới qua đêm. Ba bệnh nhân hạch bẹn sưng bắt đầu ngồi dậy được, thân nhiệt hạ rõ. Khu Vàng: người đàn ông lều số bảy ngủ được bốn canh giờ liên tục, chưa có ai phát sốt mới. Khu Xanh: yên tĩnh hoàn toàn.
“Chỉ số nguy cơ sinh học đang ở mức mười bảy phần trăm,” đốm sáng lam nhạt thì thầm bên tai ông, giọng kim khí nhẹ hơn thường lệ. “Và vẫn đang tiếp tục hạ, Chuyên viên Kha.”
Ông không đáp, chỉ gấp tập giấy lại và bước vào trại.
—
Khu Đỏ nằm cuối chiều gió, cách xa hơn trăm bước so với phần còn lại. Những lều bạt ở đây từng bốc mùi tanh nồng của mồ hôi và mê sảng—giờ chỉ còn mùi khói nhẹ từ bếp lửa sưởi nhỏ cháy le lói. Khiêm vén tấm vải bố cửa lều đầu tiên bước vào.
Người đàn ông nằm trên tấm ổ rơm nhìn lên. Khối hạch bẹn trái—hôm trước sưng to bằng nắm tay, căng bóng màu tím tái—đã xẹp xuống gần một phần ba, da quanh đó từ màu tím đen đang nhạt dần sang đỏ thẫm. Ông ngồi xuống bên cạnh, hai ngón tay khẽ ấn vào mép khối sưng.
“Đau không?”
“Đau… nhưng đỡ hơn hôm qua.” Người bệnh nuốt nước bọt. “Hôm qua đau như dao đâm. Giờ chỉ như… nhức.”
“Tốt.” Khiêm buông tay ra, đứng dậy. “Uống đủ nước sôi nguội. Đừng để khát.”
Sang lều kế, rồi lều kế nữa. Nơi nào ông cũng thấy điều tương tự: những khối hạch đang xẹp dần, những ánh mắt từ mờ đục dần trở nên tập trung hơn. Ở lều cuối Khu Đỏ, một bà cụ đang tự múc cháo từ chiếc bát nhỏ—bàn tay run nhưng vẫn tự làm được. Khi thấy Khiêm, bà ngước mắt lên, không nói gì, chỉ gật đầu một cái, chậm và trịnh trọng như một lời cảm tạ.
Ông gật lại, rồi bước ra.
—
Giờ Ngọ, nắng mùa đông trải mỏng trên nền tuyết trắng—thứ ánh sáng không đủ ấm nhưng đủ để nhìn rõ mọi thứ. Khiêm đang đứng giữa Khu Xanh thì nghe tiếng vó ngựa từ hướng cổng phụ.
Không phải tiếng dàn quân. Chỉ một con ngựa.
Tiêu Lương cưỡi hắc mã tiến ra một mình—không có lính hộ tống, không có cung thủ giương tên. Viên tướng dừng lại trước lằn ranh đá trắng, nhìn vào bên trong trại một lúc lâu mà không nói gì.
Khiêm đứng yên, để ông ta nhìn.
Đây không phải cái cảnh Tiêu Lương chờ đợi—ông ta hẳn đã chuẩn bị cho đống xác chết hoặc đám đông hoảng loạn xô đẩy lằn ranh. Nhưng trước mắt viên tướng là ba phân khu ngăn nắp: những hàng lều thông gió, những chảo nước sôi bốc hơi đều đặn, tiếng nói chuyện rời rạc của người lớn thay cho tiếng khóc thét, một đứa trẻ đang đứng gõ gõ que vào mép chảo gang.
Tiêu Lương xuống ngựa.
Ông ta bước qua lằn ranh đá trắng—ranh giới mà suốt bảy ngày qua chính ông ta tuyên bố vượt qua là chết—và tiến thẳng vào Khu Xanh. Khiêm theo sau, cách một bước, không nói gì.
Tiêu Lương đi chậm, ánh mắt quan sát từng chi tiết: cái cách người dân tự giác đeo tấm vải bịt miệng mũi, những đứa trẻ được nhắc nhở không chạm vào đất rồi đưa tay lên miệng, những người đàn ông đang gánh nước sôi từ chảo vào từng lều phân phát. Không cần ai thúc ép. Bảy ngày—chỉ bảy ngày—và hàng vạn người tị nạn đã học được điều này.
Ông ta vào Khu Vàng. Dừng lại trước lều số bảy, nhìn người đàn ông đang ngồi uống cháo. Người đàn ông nhìn lên, nhìn thấy chiến bào của Tiêu Lương, khẽ giật mình—rồi nhận ra viên tướng không mang vũ khí, chỉ đứng nhìn. Hai người nhìn nhau qua màn hơi nước mỏng bốc lên từ bát cháo.
Tiêu Lương bước tiếp. Vào Khu Đỏ.
Ông ta dừng lại ở đó lâu hơn—nhìn những khối hạch đang xẹp dần, những người bệnh nằm tĩnh lặng thay vì vật vã mê sảng. Bàn tay nắm chặt bên sườn, rồi từ từ buông lỏng.
Khi quay lại đối mặt Khiêm, trên gương mặt góc cạnh của viên tướng có thứ gì đó mà bảy ngày trước không có: một vết nứt nhỏ trong lớp giáp đã quen khoác từ lâu.Tiêu Lương cúi đầu.
Không phải gật nhẹ theo kiểu giao đãi bình thường giữa hai người ngang hàng. Là cúi thấp, chậm rãi, rõ ràng—cúi đầu của một người đang chịu trách nhiệm với một việc đã làm sai.
“Tiên sinh,” giọng ông ta trầm xuống, không còn sắc lệnh mà trở thành tiếng người. “Bảy ngày trước, bản tướng kề kiếm vào cổ người đang ra sức cứu dân. Điều đó… không thể xóa đi.”
Khiêm đứng yên một nhịp, rồi gật đầu nhẹ.
“Tướng quân bảo vệ kinh kỳ là bổn phận. Cẩn trọng trước mầm độc chưa biết—đó không phải sai lầm.” Ông ngừng lại. “Nhưng tôi cảm ơn tướng quân đã đợi đủ bảy ngày.”
Một khoảng lặng ngắn trôi qua giữa hai người đàn ông, giữa cánh đồng tuyết và tiếng gió mùa đông rít nhẹ qua vải lều.
Rồi Tiêu Lương quay về phía cổng phụ, cất tiếng hô. Tiếng truyền lệnh vang lên rõ ràng, từng chữ: thu hồi lệnh phóng hỏa, hạ toàn bộ cung tên tẩm dầu trên mặt thành, mở kho quân lương Lạc Hà xuất cháo nóng và củi khô cho toàn trại.
Tiếng bánh xe lăn qua cổng phụ, tiếng người hô đáp, tiếng chảo gang va vào nhau leng keng. Rồi—tiếng khóc. Tiếng cười. Tiếng của hàng vạn người nhận ra họ được sống, vỡ ra khắp ba phân khu cùng một lúc như nước qua đập vỡ.
—
Khiêm đứng nhìn bé Nhược Thảo nhận bát cháo từ tay người lính hậu cần.
Em ngồi co ro trong tấm chăn bông mới, hai tay bọc quanh bát sứ nóng. Không còn ôm chiếc áo len cũ nữa—nhưng ánh mắt đã bớt đi cái vẻ hoang mang như người mất chỗ bám. Em húp một ngụm cháo, nhăn mặt vì nóng, rồi thổi phù một cái và húp tiếp.
Trong ngực Khiêm, một điều gì đó nhẹ đi.
“Chỉ số nguy cơ hiện tại: mười hai phần trăm.” Tố Linh nói khẽ. “Vẫn chưa đủ để kích hoạt bước tiếp theo. Hạn định mười bốn ngày cách ly đầy đủ cho người khỏe mạnh chưa hoàn tất.”
“Tôi biết.” Khiêm nhìn những xe lương thực tiếp tục lăn vào. “Còn bảy ngày nữa.”
Bảy ngày—ông đã làm được việc khó hơn trong thời gian ngắn hơn. Lần này không còn chạy đua với cái chết nữa. Chỉ là canh giữ, kiên nhẫn, để thời gian làm nốt phần việc của nó.
—
Chiều muộn, Tiêu Lương tìm đến ông khi ông đang ngồi trước lều chỉ huy, rà soát lại danh sách cần theo dõi trong những ngày tới.
Viên tướng đứng bên cạnh, không ngồi, nhìn ra hướng cánh đồng tuyết phía tây đang dần sẫm màu.
“Tiên sinh.” Giọng ông ta khác với cả lúc ra lệnh lẫn lúc tạ lỗi hồi trưa—đây là giọng của người hỏi thật, không phải giọng của người có thẩm quyền. “Khi dân tị nạn vào trong rồi, khi cổng ải đóng lại sau lưng họ… tiên sinh định đi đâu?”
Khiêm ngẩng đầu lên.
Câu hỏi chạm vào điều gì đó ông chưa nghĩ đến—hoặc đúng hơn là chưa cho phép mình nghĩ đến trong suốt bảy ngày vừa rồi. Đi đâu. Sau khi không còn ổ dịch nào để dập, không còn lằn ranh nào để giữ, không còn ai cần ông đứng chắn trước đầu ngựa.
Đọc thêm nhiều Truyện Full tại: https://truyenfull.link
Ông nhìn lên bầu trời trắng xám phía tây, nơi ánh chiều đang tắt dần sau những đám mây mùa đông dày đặc. Không có ngôi sao nào lộ ra để nhìn theo. Chỉ là một vùng xám mênh mông, lặng lẽ.
Ông chưa trả lời.
Nhưng trong lồng ngực, lần đầu tiên sau rất lâu, ông nhận ra mình đang thật sự muốn có một đáp án—không phải đáp án cho nhiệm vụ tiếp theo, không phải cho Trạm Giám Sát hay cho ổ dịch kế tiếp. Mà đáp án cho câu hỏi của chính ông, câu hỏi mà ông đã để yên đó, bị lấp dưới lớp bận rộn không dứt suốt một đời dài.
Gió tuyết thổi qua, lay nhẹ vạt áo chần bông sờn cũ trên vai ông.
Đọc truyện full tại https://truyenfull.link/
Bình luận chương